chúa xuân

chúa xuân

Chúa xuân mang đến sự sống mới cho khu vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần cai quản mùa xuân: "chúa xuân" danh hiệu tôn xưng dành cho vị thần được cho cai quản, điều khiển mùa xuân trong quan niệm dân gian hoặc văn học cổ.
    • Hình tượng mùa xuân: "chúa xuân" cũng được dùng để chỉ mùa xuân được nhân cách hóa, mang vẻ đẹp, sức sống sự tươi mới của mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúa xuân về, trăm hoa đua nở. (Vị thần mùa xuân đến, muôn loài hoa cùng khoe sắc.)
    • Trong thơ ca cổ, chúa xuân thường được miêu tả một người đẹp. (Trong văn học xưa, mùa xuân nhân cách hóa thường mang vẻ đẹp như người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chúa xuân" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong thơ phú để chỉ mùa xuân như một đấng tối cao.

    • Chúa xuân lướt nhẹ trên cành, mang hơi ấm đến cho đất trời. (Mùa xuân hiện diện nhẹ nhàng, làm ấm áp cả không gian.)
  • "chúa xuân" trong tín ngưỡng dân gian: có thể liên quan đến các vị thần như Thần Nông hoặc Táo Quân, nhưng chủ yếu hình tượng văn học.

Biến thể từ gần giống
  • Xuân (danh từ): mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm.

    • Mùa xuân mùa của sự sống. (Mùa xuân mang lại sức sống mới.)
  • Chúa (danh từ): người đứng đầu, người cai quản.

    • Chúa tể muôn loài. (Người cai quản tất cả các loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần xuân: vị thần của mùa xuân (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Mùa xuân nhân cách hóa: mùa xuân được xem như một thực thể tính cách.
Thành ngữ liên quan
  • Chúa xuân đến, đông tàn: mùa đông kết thúc khi mùa xuân bắt đầu.
    • Chúa xuân đến, đông tàn, lòng người phơi phới. (Khi mùa xuân tới, cái lạnh giá qua đi, tâm trạng con người trở nên vui tươi.)